cinchona lancifolia

cinchona lancifolia

The cinchona lancifolia tree grows in the Colombian forest.

Định nghĩa

cinchona lancifolia (Danh từ riêng, chỉ một loài cây): - Một loài cây thuộc chi Canh-ki-na (Cinchona), nguồn gốc từ Colombia. - Loài cây này nguồn cung cấp vỏ Cartagena (Cartagena bark) – một loại vỏ cây cinchona chứa quinine, được dùng để chiết xuất thuốc trị sốt rét.

dụ sử dụng
  • (Cinchona lancifolia một loài cây Colombia, sản xuất vỏ Cartagena – nguồn quinine giá trị.)
  • (Vỏ của cây Cinchona lancifolia từng được khai thác mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học dược học, thường được nhắc đến như một loài đặc hữu của vùng nhiệt đới Nam Mỹ, đặc biệt Colombia.
  • Vỏ Cartagena từ loài cây này hàm lượng quinine thấp hơn một số loài cinchona khác, nhưng vẫn được sử dụng trong y học cổ truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Cinchona (Danh từ): chi thực vật chứa các loài cây cho vỏ cinchona, nguồn quinine.
  • Cartagena bark (Danh từ): vỏ cây cinchona từ loài .
  • Quinine (Danh từ): hợp chất alkaloid chiết xuất từ vỏ cinchona, dùng làm thuốc trị sốt rét.
Từ đồng nghĩa
  • Cinchona lancifolia không từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng có thể gọi là cây vỏ Cartagena (Cartagena bark tree) trong ngữ cảnh thương mại hoặc dược liệu.
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs danh từ riêng)
  • Nguồn gốc của vỏ Cartagena: loài cây chính tạo ra vỏ Cartagena.
  • Loài đặc hữu Colombia: chỉ mọc tự nhiênColombia.
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến với từ này)
  • không xuất hiện trong thành ngữ thông thường, nhưng có thể được dùng trong văn bản khoa học để chỉ nguồn dược liệu lịch sử.